[Tiếng Hàn] Tổng hợp từ vựng thông dụng về triệu chứng của các bệnh thường gặp

Là người nước ngoài sinh sống và làm việc tại Hàn Quốc, chắc hẳn không ít lần chúng ta gặp phải các vấn đề về sức khỏe. Dù là du học sinh hay người lao động, việc trang bị một số từ vựng tiếng Hàn cơ bản về bệnh lý và triệu chứng là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi đi bệnh viện, mà còn hỗ trợ bác sĩ hiểu rõ tình trạng để điều trị chính xác và hiệu quả hơn.

Hôm nay, mình sẽ giới thiệu tới các bạn những từ vựng cơ bản liên quan đến triệu chứng của các bệnh thường gặp nhé!

Triệu chứng bệnh tiêu hóa

배가 아프다 (복통) Đau bụng
설사 (하다) Tiêu chảy
변비 Táo bón
소화가 안 되다 (체하다) Khó tiêu, đầy hơi
토하다 Nôn, mửa
메스껍다 (속이 울렁거리다) Buồn nôn, chóng mặt
속이 쓰리다 Cồn cào bụng

Triệu chứng bệnh viêm đường hô hấp

기침하다 Ho
콧물이 나다 Sổ mũi
코가 막히다 Nghẹt mũi
열이나다 Sốt
목이 아프다 Đau họng
목이 붓다 Viêm họng, sưng họng
재채기하다 Hắt hơi
감기에 걸리다 Bị cảm

Triệu chứng bệnh ngoài da

가렵다 Ngứa
피부가 벗겨지다 Bong tróc da
발진이 나다 Nổi phát ban
두드러기가 나다 Nổi mề đay
여드름이 나다 Bị mụn trứng cá
물집이 생기다 Nổi mụn nước
피부가 건조하다 Da khô
피부가 민감하다 Da nhạy cảm

Triệu chứng liên quan đến mắt 

눈이 아프다 Đau mắt
눈이 피로하다 Mỏi mắt
눈이 건조하다 Khô mắt
눈이 충혈되다 Mắt đỏ
시력이 나빠지다 Thị lực giảm
눈물이 나다 Chảy nước mắt
눈이 따갑다 Cay mắt

Triệu chứng liên quan đến giấc ngủ

잠을 잘 못 자다 Ngủ không ngon
자주 깨다 Hay tỉnh giấc
악몽을 꾸다 Gặp ác mộng
잠이 얕다 Ngủ không sâu
늦게 잠들다/잠이 안 오다 Khó ngủ, ngủ muộn
불면증이 있다 Bị mất ngủ
수면 부족 Thiếu ngủ

Triệu chứng liên quan đến tinh thần, cảm xúc, tâm lý

무기력하다 Uể oải, mất sức
스트레스를 받다 Bị stress
우울하다 Buồn bã
불안하다 Lo âu, bất an
정신이 없다 Không có tinh thần
짜증이 나다 Cáu gắt, khó chịu
심장이 빨리 뛰다 Tim đập nhanh
Gọi điện cho tôi Gửi tin nhắn