Khi học tiếng Hàn, một trong những “nỗi ám ảnh” lớn nhất của người học chính là chia động từ/tính từ. Và mọi chuyện trở nên khó nhằn hơn khi bạn gặp phải các trường hợp bất quy tắc.
Nhưng đừng lo! Thực tế, tiếng Hàn chỉ có 7 dạng bất quy tắc phổ biến, và nếu nắm được quy luật của chúng, bạn sẽ thấy việc chia động từ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
👉 Cùng khám phá ngay 7 bất quy tắc quan trọng nhất dưới đây!
Bất quy tắc 으
Quy tắc: Các động/tính từ kết thúc bằng ‘ㅡ’, khi gặp 아/어 thì ㅡ sẽ bị biến đổi như sau:
🔹Trường hợp 1: Nếu nguyên âm đứng trước nó là ㅏ hoặc ㅗ thì giản lược ㅡ rồi kết hợp vớiㅏ
Ví dụ: 바쁘다 → 바빠요
🔹Trường hợp 2: Nếu nguyên âm đứng trước nó là các nguyên âm còn lại (어, 이, 애,…) thì giản lược ㅡ rồi kết hợp vớiㅓ
Ví dụ: 예쁘다 → 예뻐요
🔹Với trường hợp chỉ có 1 âm tiết và ㅡ là nguyên âm duy nhất thì giản lược ㅡ rồi kết hợp với ㅓ
Ví dụ: 쓰다 → 써요
Bất quy tắc ㄹ
Quy tắc: Các động từ/tính từ kết thúc bằng ㄹ, khi gặp ㅅ, ㄴ, ㅂ (sông – núi – biển) thì ㄹ sẽ bị lược bỏ.
🔹Ví dụ:
살다 + ㅂ/습니다 → 삽니다
만들다 + 으세요 → 만드세요
멀다 + 으니까 → 머니까
💡 Chú ý:
- Các từ kết thúc bằng ㄹ khi kết hợp với ngữ pháp bắt đầu bằng (으)… thì sẽ lược bỏ 으 và cộng thẳng với ngữ pháp luôn
Ví dụ: 만들다 + (으)면서 → 만들면서
- Khi ㄹ đứng trước các cấu trúc bắt đầu bằng ㄹ như (으)ㄹ때, (으)ㄹ거예요, (으)ㄹ까요,… thì gốc từ được gắn trực tiếp vào đuôi liên kết hoặc đuôi kết thúc câu của ngữ pháp đó.
Ví dụ: 살다 + (으)ㄹ 때 → 살때 만들다 + (으)ㄹ거예요 → 만들 거예요
Bất quy tắc ㅂ
Quy tắc: Các động/tính từ kết thúc bằng ‘ㅂ’, khi gặp nguyên âm thì ‘ㅂ’ bị biến đổi thành ‘우’ và sau đó chia như bình thường.
🔹Ví dụ:
춥다 + 어요 → 추우어요 → 추워요
덥다 + 었어요 → 더우었어요 → 더웠어요
어렵다 + 으니까 → 어려우니까
💡 Trường hợp đặc biệt: 곱다 (đẹp) và 돕다 (giúp đỡ) khi đi với 아/어
곱다 → 고오 + 아요 → 고와요
돕다 → 도오 + 아요 → 도와요
❗Ngoại lệ: Các động từ 입다 (mặc), 줍다 (nhặt), 좁다 (chật, hẹp), 뽑다 (nhổ, rút, chọn), 업다 (cõng) không áp dụng theo quy tắc bất quy tắc này mà được chia như bình thường.
Ví dụ: 입다 + 어요 → 입어요
Bất quy tắc ㄷ
Quy tắc: Các động/tính từ kết thúc bằng ‘ㄷ’ khi gặp nguyên âm, thì ‘ㄷ’ bị biến đổi thành ‘ㄹ’
🔹Ví dụ:
묻다 + 어요 → 물어요
걷다 + 으세요 → 걸으세요
❗Ngoại lệ: Một số trường hợp đặc biệt không áp dụng theo quy tắc bất quy tắc này mà được chia như bình thường: 받다 (nhận), 닫다 (đóng), 얻다 (đạt, giành được), 믿다 (tin tưởng),…
믿다 + 어요 → 믿어요
받다 + 으세요 → 받으세요
Một số từ như 걷다 (kéo), 묻다 (dính),… đồng âm khác nghĩa sẽ không bị biến đổi (묻다 – hỏi, 걷다 – đi bộ: vẫn biến đổi bình thường)
Bất quy tắc ㅅ
Quy tắc: Các động/tính từ kết thúc bằng ‘ㅅ’, khi gặp nguyên âm thì ㅅ sẽ bị lược bỏ
🔹Ví dụ:
낫다 + 아요 → 나아요
짓다 + 어요 → 지어요
❗Ngoại lệ: Một số từ không tuân theo quy tắc này như: 웃다 (cười), 씻다 (rửa), 벗다 (cởi)
씻다 + 어요 → 씻어요
Bất quy tắc 르
Quy tắc: Các động/tính từ kết thúc bằng ‘르’, khi gặp 아/어 thì 르 sẽ bị biến đổi:
🔹Trường hợp 1: Nếu nguyên âm ở liền trước 르 là ㅏ hoặc ㅗ thì giản lược 르 rồi kết hợp với ㄹ라
모르다 + 아요 → 몰라요
빠르다 아서 → 빨라서
🔹Trường hợp 2: Nếu nguyên âm ở liền trước 르 là các nguyên âm còn lại (어, 이, 애,…) thì giản lược 르 rồi kết hợp với ㄹ러
흐르다 + 어요 → 흘러요
부르다 + 어야 하다 → 불러야 하다
Bất quy tắc ㅎ
Quy tắc: Khi từ gốc kết thúc bằng ㅎ và gặp nguyên âm thì ㅎ sẽ bị lược bỏ và 아/야 sẽ được chuyển thành 애/얘
🔹Ví dụ:
빨갛다 + 아/어요 → 빨개요
하얗다 + 아/어요 → 하얘요
💡 Chú ý: ㅎ kết hợp với đuôi bắt đầu bằng nguyên âm 으 như -(으)ㄴ, -(으)ㄹ thì cả ㅎ và 으 đều bị lược bỏ
Ví dụ:
하얗다 + -(으)ㄴ → 하얀
노랗다 + -(으)ㄴ → 노란
❗Ngoại lệ: Quy tắc này chỉ áp dụng với một số tính từ có ㅎ, thường là tính từ màu sắc/trạng thái. Không phải mọi từ có ㅎ đều áp dụng giống nhau, như 좋다, 많다, 낳다, 넣다, 쌓다,…
Ví dụ: 좋다 + 아요 → 좋아요
>> Xem thêm: Tổng hợp 15 nét nghĩa khác nhau của 먹다

