Cẩm nang Tiếng Anh doanh nghiệp (Phần 1)

PHẦN 1: CÁC BAN QUẢN LÝ LỚN TRONG DOANH NGHIỆP (TOP-LEVEL COMMITTEES)

Trong bất kỳ doanh nghiệp nào, bộ máy vận hành đều được xây dựng từ trên xuống dưới – bắt đầu từ các ban lãnh đạo cấp cao (Top-level), sau đó mới đến các phòng ban chuyên môn (Departments) và vị trí công việc (Job Titles).
Hiểu rõ các ban quản lý lớn không chỉ giúp bạn nắm được cách doanh nghiệp hoạt động mà còn hỗ trợ đáng kể khi đọc tài liệu tiếng Anh, tham gia họp hoặc chuẩn bị hồ sơ xin việc.

Dưới đây là tổng hợp những ban cấp cao phổ biến nhất trong cơ cấu tổ chức, kèm tên tiếng Việt – tiếng Anh và giải thích ngắn gọn để bạn dễ ghi nhớ.

1. Hội đồng quản trị – Board of Directors (BOD)
  • Executive Chairman of the Board – Chủ tịch điều hành HĐQT

Ex: The Executive Chairman of the Board plays a key role in setting the company’s long-term strategy.

→ Chủ tịch điều hành HĐQT giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng chiến lược dài hạn của công ty.

  • Vice Chairman – Phó Chủ tịch

Ex: The Vice Chairman assists the Chairman and helps oversee major decisions within the board.

Phó Chủ tịch hỗ trợ Chủ tịch và tham gia giám sát các quyết định quan trọng của hội đồng.

  • Board Members – Thành viên Hội đồng quản trị

Ex: Board Members collaborate to review proposals and approve key business plans.

→ Các thành viên HĐQT cùng phối hợp xem xét đề xuất và phê duyệt những kế hoạch kinh doanh quan trọng.

2. Ban giám đốc điều hành – Executive Board / Executive Management
  • CEO (Chief Executive Officer) → Tổng Giám đốc

Ex: The CEO is responsible for leading the company and making major corporate decisions.

→ Tổng Giám đốc chịu trách nhiệm lãnh đạo công ty và đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến chiến lược kinh doanh.

  • COO (Chief Operating Officer) → Giám đốc vận hành

Ex: The COO oversees daily operations and ensures that all departments work efficiently.

→ Giám đốc vận hành giám sát các hoạt động hằng ngày và đảm bảo các phòng ban làm việc hiệu quả.

  • CFO (Chief Financial Officer) → Giám đốc tài chính

Ex: The CFO manages the company’s financial planning and monitors all financial reports.

→ Giám đốc tài chính quản lý kế hoạch tài chính và theo dõi toàn bộ các báo cáo tài chính của công ty.

  • CMO (Chief Marketing Officer) → Giám đốc marketing

ExThe CMO develops marketing strategies to strengthen the company’s brand and attract customers.

→ Giám đốc marketing xây dựng chiến lược tiếp thị để tăng độ nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng.

  • CTO (Chief Technology Officer) → Giám đốc công nghệ

Ex: The CTO oversees technology development and ensures the company’s systems and products remain innovative.

→ Giám đốc công nghệ quản lý phát triển công nghệ và đảm bảo hệ thống, sản phẩm của công ty luôn đổi mới và hiện đại.

3. Ban quản lý / Ban điều hành các bộ phận – Management Committee / Department Management
  • Operations Department → Bộ phận vận hành

Ex: The Operations Department focuses on ensuring that all processes run smoothly and efficiently.

→ Bộ phận vận hành tập trung đảm bảo mọi quy trình hoạt động trơn tru và hiệu quả.

  • Business Department → Bộ phận kinh doanh

Ex: The Business Department is responsible for sales activities and overall revenue growth.

→ Bộ phận kinh doanh phụ trách các hoạt động bán hàng và tăng trưởng doanh thu của công ty.

  • Academic Department → Bộ phận học thuật (Thường có ở các doanh nghiệp giáo dục như ACE)

Ex: The Academic Department manages curriculum development and ensures teaching quality.

→ Bộ phận học thuật quản lý việc xây dựng chương trình và đảm bảo chất lượng giảng dạy.

  • Support Department → Bộ phận hỗ trợ

Ex: The Support Division provides administrative and technical assistance to all departments.

→ Bộ phận hỗ trợ cung cấp các dịch vụ hành chính và hỗ trợ kỹ thuật cho toàn bộ phòng ban.

4. Các chức vụ trong mỗi bộ phận (Department Positions)
  • Head of Department → Trưởng phòng

Ex: The Head of Department leads the team and is responsible for overall planning and performance.

→ Trưởng bộ phận dẫn dắt nhóm và chịu trách nhiệm quản lý kế hoạch cũng như hiệu quả hoạt động chung.

  • Vice Head of Department → Phó phòng

Ex:The Vice Head of Department supports the Head in managing the team and ensures that tasks are completed on time.

→ Phó phòng hỗ trợ Trưởng phòng quản lý nhóm và đảm bảo các nhiệm vụ được hoàn thành đúng hạn.

Continue...
Gọi điện cho tôi Gửi tin nhắn