먹다 nhưng không phải là “ăn” thì là gì? Tổng hợp 15 nét nghĩa khác nhau của 먹다

Khi học tiếng Hàn, hầu hết người học đều biết rằng 먹다 có nghĩa là “ăn”. Tuy nhiên, trên thực tế, đây lại là một trong những động từ đa nghĩa nhất, xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nếu chỉ hiểu đơn giản là “ăn”, bạn rất dễ hiểu sai nghĩa câu hoặc dùng chưa tự nhiên trong giao tiếp.

Trong bài viết này, hãy cùng khám phá những cách dùng phổ biến của 먹다 (không mang nghĩa “ăn”) kèm ví dụ cụ thể nhé!

🔹 더위를 먹다

  • Nghĩa đen: ăn cái nóng
  • Nghĩa thực tế: bị say nắng, trúng nắng

더위를 먹어서 어지럽고 머리가 아파요.

Tôi bị say nắng nên giờ rất chóng mặt và đau đầu.

하루 종일 밖에서 일해서 더위를 먹었어요.

Làm việc ngoài trời cả ngày nên tôi bị say nắng.

🔹 마음(을) 먹다

  • Nghĩa đen: ăn tấm lòng
  • Nghĩa thực tế: quyết tâm

마음을 먹었으면 끝까지 해야 해요.

Nếu đã quyết tâm thì phải làm đến cùng.

저는 지각하는 버릇을 고치기로 마음먹었어요.

Tôi đã quyết tâm sửa cái tật hay đi muộn.

🔹 욕을 먹다

  • Nghĩa đen: ăn chửi 
  • Nghĩa bóng: bị ai đó chửi, mắng, chỉ trích

그 선수는 경기에서 실수해서 팬들에게 욕을 먹었어요.

Cầu thủ đó bị người hâm mộ chỉ trích vì mắc lỗi trong trận đấu.

늦게 와서 욕을 먹었어.

Tôi đến muộn nên bị mắng.

🔹 돈/뇌물을 먹다

Nghĩa thực tế: nhận tiền một cách không minh bạch, ăn tiền, ăn hối lộ

A: 그 사장이 왜 갑자기 해고당했어?

Tại sao giám đốc đó lại bị đuổi việc đột ngột vậy?

B: 직원에게서 뇌물을 먹었다고 들었어.

Nghe bảo là do nhận hối lộ từ nhân viên.

🔹먹다: Tốn, tiêu hao

Dùng khi nói về việc tiêu tốn thời gian, tiền bạc hoặc năng lượng, tài nguyên

시간이 많이 먹다: Tốn nhiều thời gian

돈이 많이 먹다: Tốn nhiều tiền

전기를 많이 먹다: Tốn điện

🔹 귀가 먹다

  • Nghĩa đen: bị mất thính giác hoặc nghe không rõ do tuổi tác

그는 사고 후유증으로 한쪽 귀가 먹었어요.

Anh ấy bị mất thính giác một bên tai do di chứng sau tai nạn.

  • Nghĩa bóng: cố tình không nghe hoặc phớt lờ lời nói của người khác

엄마가 방 청소를 안 한다고 한 시간 동안 잔소리를 했는데 그는 귀가 먹은 척했어요.

Dù mẹ cằn nhằn suốt một tiếng đồng hồ vì không chịu dọn phòng ngủ, anh ấy vẫn giả điếc như không nghe thấy gì cả

🔹미역국을 먹다

Nghĩa đen: ăn canh rong biển

Nghĩa bóng: thi trượt, không đạt kết quả tốt

Ở Hàn Quốc, canh rong biển là món ăn đặc trưng nhất định phải ăn trong ngày sinh nhật. Tuy nhiên, rong biển thì khá là trơn nên người Hàn Quốc thường tránh ăn canh rong biển trước những kì thi để tránh bị trượt, rớt.

공부를 열심히 안 해서 이번 토픽 시험은 미역국을 먹었어.

Vì không học hành hẳn hoi nên tôi đã trượt kì thi TOPIK lần này.

🔹 국수를 먹다

  • Nghĩa đen: ăn mì sợi
  • Nghĩa thực tế: kết hôn, tổ chức đám cưới/ tham dự đám cưới

Ngày xưa, ở Hàn Quốc, món 국수 (mì sợi) thường được phục vụ cho khách ở trong các dịp cưới hỏi với mong muốn cầu mong cho một cuộc hôn nhân lâu bền và hạnh phúc như sợi mì dài.

벌써 친구들 다 국수 먹었는데 나만 아직이야.

Bạn bè tôi đều kết hôn hết rồi, chỉ còn mỗi tôi là chưa.

A: 너 이번 주말에 뭐 해?

Cuối tuần này cậu định làm gì?

B: 내 친구가 결혼해서 국수 먹으러 갈 거야.

Bạn mình kết hôn nên mình sẽ đi dự đám cưới.

🔹 떡국을 먹다

  • Nghĩa đen: ăn canh bánh gạo
  • Nghĩa bóng: thêm tuổi mới

Người Hàn Quốc thường ăn canh bánh gạo vào dịp lễ tết. Ngoài ra, theo cách tính tuổi cũ ở Hàn Quốc, mỗi người sẽ thêm một tuổi vào ngày đầu tiên của năm mới

A: 너 떡국 몇 그릇 먹었어? 

(Cậu ăn được mấy bát canh bánh gạo rồi = Cậu được mấy mùa bánh chưng rồi?)

B: 스물두 그릇 먹었다.

(Tôi được 22 mùa bánh chưng rồi)

Một số cách dùng phổ biến khác của 먹다:

🔹 나이를/ 한 살을 먹다: thêm một tuổi, già đi một tuổi

🔹 겁을 먹다: sợ hãi, lo lắng

🔹 충격을 먹다: bị sốc

🔹 애를 먹다: chịu khó khăn, vất cả

🔹 콩밥(을) 먹다: ăn cơm tù, ngồi bóc lịch

🔹매를 먹다: bị đánh

 

>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng thông dụng về triệu chứng của các bệnh thường gặp

 

Gọi điện cho tôi Gửi tin nhắn